Mỗi độ tháng 8 về, đất nước Phù Tang lại ngập tràn sắc màu của lễ Obon. Ánh đèn lồng lung linh thắp sáng khắp phố phường, tiếng trống Bon Odori rộn ràng vang lên ở các quảng trường và những chuyến tàu đông đúc đưa người con xa quê trở về sum họp cùng gia đình. Được xem là kỳ nghỉ đoàn tụ lớn thứ hai trong năm, chỉ sau Tết Oshogatsu, lễ Obon không chỉ là dịp để các gia đình quây quần bên nhau mà còn mang ý nghĩa thiêng liêng khi kết nối những người đang sống với tổ tiên, thể hiện lòng biết ơn và sự trân trọng đối với cội nguồn.
Hãy cùng Chiyoda Sushi khám phá trọn vẹn ý nghĩa, phong tục và nét ẩm thực đặc sắc làm nên tâm hồn của ngày lễ Obon ngay trong bài viết dưới đây.

Lễ Obon (お盆) là lễ hội truyền thống có lịch sử hơn 500 năm tại Nhật Bản. Theo quan niệm Phật giáo, đây là khoảng thời gian linh hồn của tổ tiên sẽ trở về thăm con cháu. Vì vậy, người Nhật xem lễ Obon như dịp để bày tỏ lòng biết ơn, tưởng nhớ những người đã khuất và cầu mong bình an cho gia đình.
Tên gọi “Obon” bắt nguồn từ chữ “Urabon-e” trong Phật giáo, mang ý nghĩa cứu độ linh hồn khỏi khổ đau. Theo thời gian, nghi lễ này dần hòa quyện cùng tín ngưỡng bản địa và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của người Nhật.
Điều đặc biệt là lễ Obon không mang màu sắc u buồn mà lại diễn ra trong không khí ấm áp và đoàn viên. Người Nhật tin rằng, việc sum họp gia đình, chuẩn bị mâm cơm cúng tổ tiên và cùng nhau tham gia các hoạt động truyền thống chính là cách thể hiện sự trân trọng đối với cội nguồn.
Ngày nay, lễ Obon không chỉ có ý nghĩa tâm linh mà còn trở thành dịp nghỉ lễ lớn để mọi người trở về quê hương, gặp gỡ người thân sau những tháng ngày làm việc và học tập xa nhà.

Không giống nhiều lễ hội khác được tổ chức thống nhất trên toàn quốc, lễ Obon có thể diễn ra vào những thời điểm khác nhau tùy từng vùng của Nhật Bản.
Phổ biến nhất là từ ngày 13 đến 16 tháng 8, thời điểm được phần lớn các địa phương lựa chọn để tổ chức lễ hội. Đây cũng là khoảng thời gian nghỉ hè nên lượng người trở về quê rất đông, tạo nên một trong những mùa di chuyển lớn nhất trong năm.
Bên cạnh đó, một số khu vực như Tokyo vẫn duy trì lễ Obon tháng 7 (từ ngày 13 đến 16/7) theo lịch dương. Trong khi đó, tại Okinawa và một số địa phương khác, lễ hội lại được tổ chức theo lịch âm nên thời gian có thể rơi vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9.

Mở đầu lễ Obon, nhiều gia đình sẽ thắp Mukaebi (lửa đón) trước cửa nhà hoặc trước bàn thờ để dẫn đường cho linh hồn tổ tiên trở về. Khi lễ hội kết thúc, họ tiếp tục thắp Okuribi (lửa tiễn) với mong muốn tiễn đưa tổ tiên trở về thế giới tâm linh một cách bình an.
Một trong những nghi lễ nổi tiếng nhất là Daimonji Gozan Okuribi tại Kyoto, nơi những đốm lửa khổng lồ được đốt trên sườn núi, tạo nên khung cảnh vô cùng ấn tượng.

Trong dịp lễ Obon, các gia đình thường cùng nhau về quê, dọn dẹp phần mộ tổ tiên, thay hoa tươi, thắp hương và cầu nguyện. Đây được xem là hành động thể hiện sự hiếu kính cũng như nhắc nhở các thế hệ trẻ về truyền thống gia đình.

Nhắc đến lễ Obon, không thể bỏ qua điệu múa Bon Odori nổi tiếng. Mọi người sẽ mặc Yukata, cùng nắm tay nhau nhảy múa theo tiếng trống Taiko quanh tháp Yagura giữa quảng trường. Điệu múa không chỉ mang ý nghĩa chào đón linh hồn tổ tiên mà còn tượng trưng cho niềm vui đoàn tụ và sự gắn kết cộng đồng.

Khi lễ Obon khép lại, người Nhật sẽ thả những chiếc đèn lồng giấy xuống sông hoặc biển trong nghi thức Toro Nagashi. Ánh sáng lung linh của hàng nghìn chiếc đèn tượng trưng cho việc dẫn đường để linh hồn tổ tiên trở về thế giới bên kia, đồng thời gửi gắm lời cầu chúc bình an và hạnh phúc.

Bên cạnh các nghi lễ truyền thống, ẩm thực cũng giữ một vị trí đặc biệt trong lễ Obon.
Đối với người Nhật, mỗi món ăn được chuẩn bị trong dịp này không đơn thuần là để thưởng thức mà còn mang ý nghĩa tri ân tổ tiên và gắn kết các thành viên trong gia đình. Mâm cơm cúng thường được chuẩn bị rất chỉn chu với những nguyên liệu theo mùa, các món ăn thanh nhẹ và cách trình bày tinh tế; đây cũng chính là những giá trị phản ánh rõ nét triết lý ẩm thực Nhật Bản.
Sau khi hoàn thành các nghi lễ, cả gia đình sẽ quây quần bên nhau để cùng dùng bữa. Đây là khoảnh khắc mọi người chia sẻ câu chuyện, ôn lại những kỷ niệm và tận hưởng khoảng thời gian sum họp hiếm có.
Tinh thần ấy cũng chính là điều làm nên sức hấp dẫn của lễ Obon: không chỉ là một lễ hội tín ngưỡng mà còn là dịp để kết nối con người thông qua những bữa ăn đầm ấm và những giá trị văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Mukae Dango là một trong những loại bánh gạo truyền thống gắn liền với lễ Obon của Nhật Bản. Loại bánh này thường được dâng cúng vào ngày 13/8 – ngày đầu tiên của lễ hội, thời điểm người Nhật tin rằng linh hồn tổ tiên sẽ trở về sum họp cùng con cháu.
Được làm từ bột gạo nếp với hình dáng tròn nhỏ, Mukae Dango thường được xếp ngay ngắn trên đĩa và đặt trang trọng trên bàn thờ gia tiên, cùng với lễ vật và lửa đón (Mukaebi). Theo quan niệm truyền thống, chiếc bánh tượng trưng cho lòng thành kính và lời chào đón linh hồn tổ tiên trở về nhà, đồng thời cầu mong một mùa lễ Obon bình an, trọn vẹn và gắn kết các thành viên trong gia đình.

Là một trong những loại bánh truyền thống của Nhật Bản, được làm từ gạo nếp và phủ bên ngoài lớp đậu đỏ (Anko) ngọt dịu. Loại bánh này có nguồn gốc từ lễ Higan – dịp người Nhật tưởng nhớ tổ tiên vào mùa xuân và mùa thu, đồng thời cầu mong sự bình an, hạnh phúc cho gia đình.
Không chỉ xuất hiện trong lễ Higan, Ohagi còn được nhiều gia đình chuẩn bị trong lễ Obon để dâng lên bàn thờ tổ tiên như một cách bày tỏ lòng thành kính và biết ơn đối với những người đã khuất. Với hương vị mộc mạc cùng ý nghĩa đoàn viên, chiếc bánh đã trở thành biểu tượng của sự gắn kết giữa các thế hệ trong văn hóa Nhật Bản.

Soumen là loại mì sợi mảnh được làm từ bột mì, nổi tiếng với kết cấu mềm, dai nhẹ và thường được thưởng thức lạnh trong những ngày hè. Bởi lễ Obon diễn ra vào khoảng giữa tháng 8 – thời điểm thời tiết nóng bức tại Nhật Bản, Soumen trở thành một trong những món ăn quen thuộc trên mâm cơm của nhiều gia đình.
Theo quan niệm dân gian, những sợi mì dài của Soumen tượng trưng cho sự trường thọ, bình an và sợi dây gắn kết giữa các thế hệ trong gia đình. Vì vậy, món ăn này không chỉ được dùng để chiêu đãi người thân trong dịp đoàn tụ mà còn được dâng lên bàn thờ tổ tiên như lời cầu chúc cho cuộc sống an yên và viên mãn.

Nếu Mukae Dango là loại bánh dùng để chào đón linh hồn tổ tiên trở về vào ngày 16/8, thì Okuridango lại được chuẩn bị vào ngày cuối cùng của lễ Obon để tiễn đưa tổ tiên trở về cõi linh thiêng.
Okuridango cũng được làm từ bột gạo nếp với hình dáng tròn nhỏ, tượng trưng cho sự viên mãn và lòng thành kính của con cháu. Những chiếc bánh thường được đặt trên bàn thờ gia tiên cùng hoa, trái cây và các lễ vật truyền thống trước khi diễn ra nghi thức Okuribi (lửa tiễn) hoặc Toro Nagashi (thả đèn lồng trên sông), mang ý nghĩa dẫn đường cho linh hồn tổ tiên trở về bình an.

Mỗi lễ hội truyền thống đều phản ánh những giá trị văn hóa cốt lõi của một quốc gia và lễ Obon chính là minh chứng rõ nét cho tinh thần hiếu kính, lòng biết ơn và sự gắn kết gia đình của người Nhật.
Không chỉ mang ý nghĩa tưởng nhớ tổ tiên, lễ Obon còn là dịp để mọi người tạm gác lại nhịp sống bận rộn, trở về bên những người thân yêu và cùng nhau chia sẻ những bữa cơm đầm ấm. Những điệu múa Bon Odori, ánh đèn lồng Toro Nagashi hay mâm cơm được chuẩn bị cẩn thận đều góp phần tạo nên một nét văn hóa đặc sắc đã được gìn giữ suốt hàng trăm năm.
Đối với những ai yêu mến Nhật Bản, tìm hiểu về lễ Obon cũng là cách để hiểu sâu hơn về triết lý sống, tinh thần trân trọng cội nguồn và sự tinh tế trong văn hóa ẩm thực của xứ sở hoa anh đào.
Nếu chưa có cơ hội trải nghiệm lễ Obon tại Nhật Bản, hãy bắt đầu bằng một bữa ăn chuẩn vị Nhật tại Chiyoda Sushi. Từ những miếng sushi được chế biến theo phong cách Edomae, các phần sashimi tươi ngon đến những món ăn mang đậm hương vị truyền thống, mỗi trải nghiệm đều là lời mời khám phá một phần văn hóa Nhật Bản ngay giữa lòng thành phố.